Top Tweets for #b47
またゲームのことですが
必ずこのリンクからダウンロードして
https://t.co/PJRQRRH1Hj
チュートリアル終わって
同盟の検索で
KSD1でも家来衆でも出てこない人は
エリアが違うときがあるので
#B47 に移転して
南側に来て 近所に住んでください❤️
そして同盟のメンバー加入フォーム必ず記入してください✨
https://t.co/gCRq36WkEm
名前も変えてくれたら誰かわかりやすいです😇😹🤟🏻

HONEY HOME SAFE. THANKS FOR RT's 😊🐕🐾
🆘17 JUNE 2026 #Lost Honey #ScanMe
YOUNG Cross Breed Female
Hollywood Pharmacy #Hollywood #B47 5PA #Birmingham #WestMidlands https://t.co/w8aKqtGTeH

🆘17 JUNE 2026 #Lost Honey #ScanMe
YOUNG Cross Breed Female
Hollywood Pharmacy #Hollywood #B47 5PA #Birmingham #WestMidlands
https://t.co/gEmB1VBuXh

Ah!Los buenos viejos tiempos...#ColdWar #ALBVT
#ElephantWalk pero aéreo, 13 #Boeing B-47 #Stratojet's sobrevolando #Washington 1957 #B47

#B47
1. Cooker (Nồi cơm điện)
* English: I need to buy a new cooker since the old one doesn't heat up properly anymore.
* Tiếng Việt: Tôi cần mua một cái nồi cơm điện mới vì cái cũ không còn nóng đều nữa.
* IPA: /aɪ niːd tu baɪ ə nuː ˈkʊkər sɪns ðə oʊld wʌn ˈdʌznt hiːt ʌp ˈprɑːpərli ˌeniˈmɔːr/
* Mẹo nhấn âm: ai ni-đ tù bai ờ nu CÚC-cơ-r SÍN-S đờ ôu-l-đ uăn ĐĂ-ZỪN-T hi-t ăp PRÓ-pơ-r-li é-ni-MO-R.
2. Fridge (Tủ lạnh)
* English: After cooking, I always put the leftovers in the fridge to keep them fresh.
* Tiếng Việt: Sau khi nấu ăn, tôi luôn cất thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng tươi ngon.
* IPA: /ˈæftər ˈkʊkɪŋ, aɪ ˈɔːlweɪz pʊt ðə ˈleftoʊvərz ɪn ðə frɪdʒ tu kiːp ðem freʃ/
* Mẹo nhấn âm: ÉP-tơ-r CÚC-king, ai ÔUL-uây-z pút đờ LÉFT-ô-vơ-r-z in đờ PHRÍCH-CH tù ki-p đem phrét-sh.
3. Plumber (Thợ sửa ống nước)
* English: There was a leak under the kitchen sink, so I had to call a plumber immediately.
* Tiếng Việt: Có một vết rò rỉ dưới bồn rửa bát, nên tôi đã phải gọi thợ sửa ống nước ngay lập tức.
* IPA: /ðer wəz ə liːk ˈʌndər ðə ˈkɪtʃɪn sɪŋk, soʊ aɪ hæd tu kɔːl ə ˈplʌmər ɪˈmiːdiətli/
* Mẹo nhấn âm: đe uơ-z ờ li-k ĂN-đơ-r đờ KÍT-trừn sình-k, SÔ ai héd tù cô-l ờ PLĂM-mơ-r i-MÍ-di-ất-li.
4. Microwave (Lò vi sóng)
* English: The microwave is very convenient for heating up food quickly when I’m busy.
* Tiếng Việt: Lò vi sóng rất tiện lợi để hâm nóng thức ăn nhanh chóng khi tôi bận rộn.
* IPA: /ðə ˈmaɪkrəweɪv ɪz ˈveri kənˈviːniənt fər ˈhiːtɪŋ ʌp fuːd ˈkwɪkli wen aɪm ˈbɪzi/
* Mẹo nhấn âm: đờ MAI-crờ-uêiv iz VÉ-ri cờn-VÍ-ni-ừn-t PHƠ-R HÍT-tinh ăp phu-đ QUÍC-li uen aim BÍ-zi.
5. Gas cooker (Bếp ga)
* English: I prefer using a gas cooker because it is easy to control the heat.
* Tiếng Việt: Tôi thích dùng bếp ga hơn vì nó dễ dàng kiểm soát nhiệt độ.
* IPA: /aɪ prɪˈfɜːr ˈjuːzɪŋ ə ɡæs ˈkʊkər bɪˈkəz ɪt ɪz ˈiːzi tu kənˈtroʊl ðə hiːt/
* Mẹo nhấn âm: ai pri-PHƠ-R IÚ-zing ờ GÁT-S CÚC-cơ-r bì-CỚ-Z it iz Í-zi tù cờn-TRÔUL đờ hi-t.
6. Air conditioner technician (Thợ sửa điều hòa)
* English: I scheduled an air conditioner technician to service the system before summer comes.
* Tiếng Việt: Tôi đã hẹn thợ sửa điều hòa đến bảo trì hệ thống trước khi mùa hè đến.
* IPA: /aɪ ˈskedʒuːld ən er kənˈdɪʃənər tekˈnɪʃn tu ˈsɜːrvɪs ðə ˈsɪstəm bɪˈfɔːr ˈsʌmər kʌmz/
* Mẹo nhấn âm: ai SKÉ-chu-l-đ ăn E-r cờn-ĐÍ-shn-ơ-r ték-NÍ-shn tù SƠ-vơ-s đờ SÍS-từm bì-PHO SĂM-mơ-r KĂM-Z.
#B47
1. Family dinner (Bữa tối gia đình)
* English: We always prioritize our family dinner because it’s the best time to connect after a busy day.
* Tiếng Việt: Chúng tôi luôn ưu tiên bữa tối gia đình vì đó là thời gian tốt nhất để kết nối sau một ngày bận rộn.
* IPA: /wiː ˈɔːlweɪz praɪˈɔːrətaɪz ˈaʊər ˈfæmli ˈdɪnər bɪˈkəz ɪts ðə best taɪm tu kəˈnekt ˈæftər ə ˈbɪzi deɪ/
* Mẹo nhấn âm: ui Ô-uây-z prai-Ó-rờ-taiz AO-r PHÉM-mờ-li ĐÍN-nơ-r bì-CỚ-Z it-s đờ BÉST tai-m tù cờ-NÉKT ÉP-tơ-r ờ BÍ-zi đây.
2. Starving (Đói rã ruột)
* English: My son often says he is starving as soon as he gets home from soccer practice.
* Tiếng Việt: Con trai tôi thường nói nó đói rã ruột ngay khi về nhà từ buổi tập bóng đá.
* IPA: /maɪ sʌn ˈɔːfn seɪz hi ɪz ˈstɑːrvɪŋ æz suːn æz hi ɡets hoʊm frəm ˈsɑːkər ˈpræktɪs/
* Mẹo nhấn âm: mai SĂN Ó-phừn sê-z hi iz STÁR-vinh éz sun éz hi gét-s hôm phrầm SÓ-cơ-r PRẮC-tíc.
3. Nuclear family (Gia đình nhỏ)
* English: Living in a nuclear family lets us focus more on our kid’s education and personal growth.
* Tiếng Việt: Sống trong gia đình hạt nhân giúp chúng tôi tập trung hơn vào việc học và sự phát triển cá nhân của con.
* IPA: /ˈlɪvɪŋ ɪn ə ˈnuːkliər ˈfæmli lets ʌs ˈfoʊkəs mɔːr ɑːn ˈaʊər kɪdz ˌedʒuˈkeɪʃn ənd ˈpɜːrsənl ɡroʊθ/
* Mẹo nhấn âm: LÍ-vinh in ờ NU-clì-ơ-r PHÉM-mờ-li lét-s ă-s PHÔ-cớt mô-r on AO-r KÍD-Z É-ju-kêi-shn èn PƠ-sờ-nờ-l grôu-θ.
4. Chore (Công việc nhà)
* English: Every member of my family is responsible for a specific chore to keep our home tidy.
* Tiếng Việt: Mỗi thành viên trong gia đình tôi chịu trách nhiệm một việc nhà cụ thể để giữ nhà cửa sạch sẽ.
* IPA: /ˈevri ˈmembər əv maɪ ˈfæmli ɪz rɪˈspɑːnsəbl fər ə spəˈsɪfɪk tʃɔːr tu kiːp ˈaʊər hoʊm ˈtaɪdi/
* Mẹo nhấn âm: É-vri MÉM-bơ-r ơ-v mai PHÉM-mờ-li iz ri-SPÓN-sờ-bồ phơ-r ờ spờ-SÍ-phịc TRÓ-r tù KÍ-P AO-r hôm TAI-đi.
5. Clean up (Dọn dẹp)
* English: I usually clean up the kitchen while my son finishes his homework.
* Tiếng Việt: Tôi thường dọn dẹp nhà bếp trong khi con trai tôi hoàn thành bài tập về nhà.
* IPA: /aɪ ˈjuːʒuəli kliːn ʌp ðə ˈkɪtʃɪn waɪl maɪ sʌn ˈfɪnɪʃɪz hɪz ˈhoʊmwɜːrk/
* Mẹo nhấn âm: ai IÚ-ju-li CLIN ăp đờ KÍT-trừn uai-u mai SĂN PHÍ-nɪ-shiz hiz HÔM-uớt-k.
6. Gaming handle (Tay cầm chơi game)
* English: My son is only allowed to use his gaming handle after he has completed all his daily tasks.
* Tiếng Việt: Con trai tôi chỉ được phép sử dụng tên game sau khi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ hằng ngày.
* IPA: /maɪ sʌn ɪz ˈoʊnli əˈlaʊd tu juːz hɪz ˈɡeɪmɪŋ ˈhændl ˈæftər hi hæz kəmˈpliːtɪd ɔːl hɪz ˈdeɪli tæsks/
* Mẹo nhấn âm: mai SĂN iz ÔUN-li ờ-LAO-D tù iuz hiz GÊI-mình HÉN-đồ ÉP-tơ-r hi hév-z cờm-PLÍ-tịt ôl hiz ĐÊI-li tát-sk-s.
#B47 Daily conversations in the family
A- Vocabulary:
1. Breakfast /ˈbrekfəst/ (n) – Bữa sáng
* Tiếng Việt: Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày để cung cấp năng lượng.
* English: Breakfast is the most important meal of the day to provide energy.
* Phiên âm: /ˈbrekfəst ɪz ðə moʊst ɪmˈpɔːrtnt miːl əv ðə deɪ tu prəˈvaɪd ˈenərdʒi/
* Mẹo nhấn âm: BRÉK-phơ-st iz đờ mô-st im-PÓR-T-ừn-t mi-u-l ơ-v đờ đây tù prơ-VAI-đ É-nơ-r-chi.
2. Cereal /ˈsɪriəl/ (n) – Ngũ cốc
* Tiếng Việt: Nhiều trẻ em thích ăn ngũ cốc với sữa tươi vào buổi sáng.
* English: Many children love eating cereal with fresh milk in the morning.
* Phiên âm: /ˈmeni ˈtʃɪldrən lʌv ˈiːtɪŋ ˈsɪriəl wɪð freʃ mɪlk ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ/
* Mẹo nhấn âm: ME-ni TRÍL-drừn lʌv Í-tinh SÍ-ri-ờ-l uɪð phré-sh mi-u-k in đờ MÓR-ning.
3. Tough /tʌf/ (adj) – Khó khăn / Vất vả
* Tiếng Việt: Việc học có thể đôi khi khó khăn, nhưng nó rất xứng đáng để nỗ lực.
* English: Learning can be tough sometimes, but it is worth the effort.
* Phiên âm: /ˈlɜːrnɪŋ kæn bi tʌf ˈsʌmtaɪmz, bʌt ɪt ɪz wɜːrθ ðə ˈefərt/
* Mẹo nhấn âm: LƠ-ning kèn bi TĂF SĂM-tai-m-z, bật it iz uơ-r-θ đờ É-phơ-rt.
4. Important /ɪmˈpɔːrtnt/ (adj) – Quan trọng
* Tiếng Việt: Dành thời gian chất lượng cho gia đình là điều vô cùng quan trọng.
* English: Spending quality time with family is very important.
* Phiên âm: /ˈspendɪŋ ˈkwɑːləti taɪm wɪð ˈfæmli ɪz ˈveri ɪmˈpɔːrtnt/
* Mẹo nhấn âm: SPÉN-đing QUÁ-lờ-ti tai-m uɪð PHÉM-mờ-li iz VÉ-ri im-PÓR-T-ừn-t.
5. Play something at sometime (phr) – Chơi cái gì vào lúc nào đó
* Tiếng Việt: Các con tôi thường chơi bóng đá vào giờ giải lao ở trường.
* English: My children often play soccer at recess at school.
* Phiên âm: /maɪ ˈtʃɪldrən ˈɔːfn pleɪ ˈsɑːkər ət ˈriːses ət skuːl/
* Mẹo nhấn âm: mai TRÍL-drừn Ó-phừn plêi SÓ-cơ-r ét RÍ-sét-s ét SKU-L.
B- Practice conversations:
1. Breakfast time - Bữa sáng:
MOTHER: Good morning, Tèo! It's time for school. Did you sleep well?
(Sáng rồi, Tèo! Dậy đi học nào. Tối qua con ngủ ngon không?)
Tèo: Good morning Mom! Yeah, I had a great sleep last night. What's for breakfast?
(Chào mẹ buổi sáng! Tối qua con ngủ ngon lắm. Sáng nay mình ăn gì ạ?)
MOTHER: Pancakes or cereal? What's your pick?
(Bánh kếp hoặc ngũ cốc? Con chọn món nào?)
Tèo: Pancakes, please!
(Bánh kếp nha mẹ!)
2. Getting Ready for School - Chuẩn bị đến trường:
FATHER: Time to get ready for school, sweetie.
(Tới giờ đến trường rồi, con yêu.)
Tèo: Do I have to? I don't want to go today.
(Con phải đi ư? Hôm nay con không muốn đi học đâu.)
FATHER: I know it can be tough, but learning is important. You'll have fun once you get there.
(Bố biết học hành rất khó, nhưng việc học rất quan trọng. Tới lớp rồi con sẽ thấy vui thôi.)
3. After School - Khi tan học:
Tèo: Mom, I'm home!
(Mẹ ơi, con về rồi!)
MOTHER: How was your day, honey?
(Ngày hôm nay của con thế nào?)
Tèo: It was good! We played soccer at recess.
(Dạ, vui lắm! Con đã chơi bóng đá vào giờ giải lao.)
#B47
1. I don't care (phr) – Tôi không quan tâm
* Tiếng Việt: Tôi không quan tâm ai đang làm tốt hơn mình.
* English: I don't care who is doing better than me.
* Phiên âm: /aɪ doʊnt ker huː ɪz ˈduːɪŋ ˈbetər ðən miː/
2. Competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ (n) – Sự cạnh tranh
* Tiếng Việt: Tôi không tham gia vào bất kỳ cuộc cạnh tranh nào với người khác.
* English: I am not in competition with anyone else.
* Phiên âm: /aɪ æm nɑːt ɪn ˌkɑːmpəˈtɪʃn wɪð ˈeniwʌn els/
3. Rival /ˈraɪvl/ (n) – Đối thủ
* Tiếng Việt: Đối thủ duy nhất mà tôi có chính là quá khứ của mình.
* English: The only rival I have is my past.
* Phiên âm: /ðə ˈoʊnli ˈraɪvl aɪ hæv ɪz maɪ pæst/
4. Progress /ˈprɑːɡres/ (n) – Sự tiến bộ
* Tiếng Việt: Tiến bộ chậm vẫn là tiến bộ.
* English: Slow progress is still progress.
* Phiên âm: /sloʊ ˈprɑːɡres ɪz stɪl ˈprɑːɡres/
5. Opinion /əˈpɪnjən/ (n) – Ý kiến / Quan điểm
* Tiếng Việt: Tôi không bận tâm đến ý kiến của mọi người, tôi chỉ quan tâm đến sự trưởng thành của mình.
* English: I don't care about people's opinions, I only care about my growth.
* Phiên âm: /aɪ doʊnt ker əˈbaʊt ˈpiːplz əˈpɪnjənz, aɪ ˈoʊnli ker əˈbaʊt maɪ ˈɡroʊθ/

#B47 Topic Family
1. You never know (idiom) – Bạn không bao giờ biết được đâu
* Tiếng Việt: Hãy dành thời gian cho cha mẹ nhiều hơn, vì bạn không bao giờ biết được mình còn bao nhiêu cơ hội để ở bên họ đâu.
* English: Spend more time with your parents, because you never know how many chances you have left to be with them.
* Phiên âm: /spend mɔːr taɪm wɪð jʊər ˈperənts, bɪˈkəz ju ˈnevər noʊ haʊ ˈmeni ˈtʃænsɪz ju hæv left tu bi wɪð ðem/
2. Retired /rɪˈtaɪərd/ (adj) – Đã nghỉ hưu
* Tiếng Việt: Sau nhiều năm vất vả, giờ đây bố mẹ tôi đã nghỉ hưu, họ tìm thấy niềm vui trong việc chăm sóc vườn tược và vui vầy bên con cháu.
* English: After years of hard work, my parents are now retired; they find joy in gardening and being with their grandchildren.
* Phiên âm: /ˈæftər jɪrz əv hɑːrd wɜːrk, maɪ ˈperənts ɑːr naʊ rɪˈtaɪərd; ðeɪ faɪnd dʒɔɪ ɪn ˈɡɑːrdnɪŋ ənd ˈbiːɪŋ wɪð ðer ˈɡrændtʃɪldrən/
3. It's all about... (phr) – Điều quan trọng nhất là...
* Tiếng Việt: Nhà không chỉ là nơi để ở, mà quan trọng nhất là những tiếng cười và sự ấm áp của những người thân yêu.
* English: A home is not just a place to stay; it’s all about the laughter and warmth of our loved ones.
* Phiên âm: /ə hoʊm ɪz nɑːt dʒʌst ə pleɪs tu steɪ; ɪts ɔːl əˈbaʊt ðə ˈlæftər ənd wɔːrmθ əv ˈaʊər lʌvd wʌnz/
4. Hustle /ˈhʌsl/ (v) – Làm việc tất bật / chăm chỉ
* Tiếng Việt: Dù phải làm việc tất bật mỗi ngày để trang trải cuộc sống, tôi vẫn luôn ưu tiên thời gian cho gia đình mình.
* English: Even though I have to hustle every day to make a living, I always prioritize time for my family.
* Phiên âm: /ˈiːvn ðoʊ aɪ hæv tu ˈhʌsl ˈevri deɪ tu meɪk ə ˈlɪvɪŋ, aɪ ˈɔːlweɪz praɪˈɔːrətaɪz taɪm fər maɪ ˈfæmli/
5. Long time no see! (phr) – Lâu rồi không gặp!
* Tiếng Việt: Lâu rồi không gặp! Tôi thực sự rất nhớ hương vị những bữa cơm gia đình khi phải đi làm xa.
* English: Long time no see! I really miss the taste of family meals while working away from home.
* Phiên âm: /lɔːŋ taɪm noʊ siː! aɪ ˈrɪəli mɪs ðə teɪst əv ˈfæmli miːlz waɪl ˈwɜːrkɪŋ əˈweɪ frəm hoʊm/
#B47 Topic: Family
1. Be into something (phr) – Thích thú điều gì đó
Ví dụ: Cả gia đình tôi thực sự thích các hoạt động ngoài trời.
English: My whole family is really into outdoor activities.
Phiên âm: /maɪ hoʊl ˈfæmli ɪz ˈrɪəli ˈɪntu ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvətiz/
2. Have each other's backs (v) – Hỗ trợ lẫn nhau
Ví dụ: Trong gia đình tôi, chúng tôi luôn luôn hỗ trợ lẫn nhau.
English: In my family, we always have each other’s backs.
Phiên âm: /ɪn maɪ ˈfæmli, wi ˈɔːlweɪz hæv iːtʃ ˈʌðərz bæks/
3. Balance each other out (v) – Bù trừ cho nhau
Ví dụ: Bố tôi nóng tính trong khi mẹ tôi điềm đạm, vì vậy họ bù trừ cho nhau một cách hoàn hảo.
English: My father is hot-tempered while my mother is calm, so they perfectly balance each other out.
Phiên âm: /maɪ ˈfɑːðər ɪz hɑːt ˈtempərd waɪl maɪ ˈmʌðər ɪz kɑːm, soʊ ðeɪ ˈpɜːrfɪktli ˈbæləns iːtʃ ˈʌðər aʊt/
4. Take after someone (v) – Giống ai đó
Ví dụ: Nhiều người nhận xét rằng tôi giống mẹ mình về nhiều mặt.
English: Many people remark that I take after my mother in many ways.
Phiên âm: /ˈmeni ˈpiːpl rɪˈmɑːrk ðæt aɪ teɪk ˈæftər maɪ ˈmʌðər ɪn ˈmeni weɪz/
5. Handyman (n) – Thợ sửa chữa
Ví dụ: Bố tôi là một người thợ sửa chữa giỏi; ông ấy có thể sửa mọi thứ trong nhà.
English: My father is a good handyman; he can fix everything in the house.
Phiên âm: /maɪ ˈfɑːðər ɪz ə ɡʊd ˈhændimæn hi kən fɪks ˈevriθɪŋ ɪn ðə haʊs/
Good morning~
My homework today with new words: Enrolment, Information, Process, Personal, Fill out
Have a nice day^^
#B47
Available
Rare Natural Rubellite Tourmaline
Cushion Shape Faceted Loose Gemstone , Pink Tourmaline
Size 6 mm
Weight -1.34
Price-$35
, #B47.2

BMW #B47 Engine Guide: Reliability, Efficiency, Tuning, Pros and Cons - https://t.co/At5e36REkQ #BMWEngines

Update #Powercut. We've got the majority of supplies back on in #Birmingham #B47 but are working hard to restore the remaining properties by approximately 15:00. Apologies for the delay. Ellie
@GordonMercedes9 @Rinoire @juanjoabsolut @nzo125547 @EightMike @gmracingblue @HappyPete55 @jim_knipe @jlcooke99 @18_Birdies @BobKillman1 @Cosito1Horacio @Bultosherpa158 @harry15684 Same ejection seat system in a @Boeing #B47 and in a #Tupolev #TU122

Last Seen Hashtags on Sotwe
Most Popular Users

Elon Musk 
@elonmusk
240.8M followers

Barack Obama 
@barackobama
119.2M followers

Donald J. Trump 
@realdonaldtrump
111.7M followers

Cristiano Ronaldo 
@cristiano
111.2M followers

Narendra Modi 
@narendramodi
107M followers

Rihanna 
@rihanna
97.8M followers

NASA 
@nasa
92.2M followers

Justin Bieber 
@justinbieber
91M followers

KATY PERRY 
@katyperry
88M followers

Taylor Swift 
@taylorswift13
81.8M followers

Lady Gaga 
@ladygaga
73.3M followers

Virat Kohli 
@imvkohli
70.4M followers

Kim Kardashian 
@kimkardashian
69.9M followers

YouTube 
@youtube
68.7M followers

Bill Gates 
@billgates
64.1M followers

Neymar Jr 
@neymarjr
63.2M followers

The Ellen Show
@theellenshow
62.4M followers

CNN 
@cnn
61.9M followers

Selena Gomez 
@selenagomez
61M followers

X 
@x
60.8M followers


















